Luật AI Việt Nam: Hướng Tới Tương Lai Trí Tuệ Nhân Tạo Cân Bằng và Thịnh Vượng

Ngày 10/12/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo (AI), đưa Việt Nam trở thành một trong số ít quốc gia có luật riêng toàn diện về lĩnh vực này. Dự kiến có hiệu lực từ 1/3/2026, đạo luật 35 điều này được xây dựng với mục tiêu cân bằng giữa việc kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phù hợp với thông lệ quốc tế và hỗ trợ Việt Nam chủ động hội nhập công nghệ mới. Tinh thần xuyên suốt của Luật là tạo lập một hành lang pháp lý cởi mở, an toàn, dựa trên cách tiếp cận quản lý rủi ro để kích thích sự phát triển.

Trong một cuộc trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, ông Nguyễn Đức Lam, chuyên gia về luật và quản trị nhà nước, Cố vấn chính sách tại Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển truyền thông (IPS), đã làm rõ hơn về tinh thần này.

**Cân bằng giữa Phát triển và Kiểm soát Rủi ro AI: Bài toán Toàn cầu**

Ông Nguyễn Đức Lam thừa nhận rằng việc cân bằng giữa phát triển AI và kiểm soát rủi ro là một thách thức chung trên toàn thế giới. Việt Nam đang đi theo hướng phân loại rủi ro theo cấp độ để kiểm soát: rủi ro cao sẽ áp dụng biện pháp khắt khe, trong khi rủi ro trung bình và thấp sẽ nhẹ nhàng hơn. Các hành vi bị cấm được xác định rõ ràng (tương tự ‘rủi ro không chấp nhận được’ của EU). Cách tiếp cận này giúp kiểm soát rủi ro mà không cản trở sự phát triển công nghệ. Tuy nhiên, việc xác định chính xác AI thuộc nhóm rủi ro nào, đặc biệt là ‘rủi ro cao’, vẫn là điểm khó khăn nhất.

Ông Lam nhấn mạnh rằng việc điều chỉnh rủi ro AI không chỉ dựa vào luật ‘cứng’ mà cần phối hợp nhiều công cụ chính sách khác nhau. Bao gồm: các nguyên tắc khuyến nghị (như OECD, UNESCO), tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành (y tế, giáo dục), bộ quy tắc ứng xử tự nguyện của doanh nghiệp và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Đồng thời, việc tận dụng các luật hiện hành như Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Cạnh tranh, và quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng.

**Thách thức và Cơ chế Thích ứng của Luật AI Việt Nam**

Thách thức mấu chốt vẫn là xác định nội hàm của ‘rủi ro cao’. Luật AI Việt Nam quy định danh mục các hệ thống AI rủi ro cao sẽ do Thủ tướng Chính phủ ban hành và cập nhật hàng năm. Cơ chế cập nhật này rất quan trọng để luật có thể thích ứng với tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ, tránh lỗi thời và đảm bảo linh hoạt trong quản lý.

**Mô hình Sandbox và Hỗ trợ Doanh nghiệp**

Về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), kinh nghiệm quốc tế cho thấy thời hạn thử nghiệm thường ngắn (6 tháng đến 2 năm) để tránh tạo bất cân xứng cạnh tranh. Một điểm đáng ủng hộ trong Luật AI Việt Nam là quy định dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: sau khi hoàn thành thử nghiệm trong sandbox, họ sẽ được miễn hoặc giảm một số thủ tục pháp lý. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa kiểm soát và thúc đẩy, tạo động lực phát triển cho doanh nghiệp.

**Mức độ Sẵn sàng và Tác động của Luật AI**

Ông Lam nhận thấy một số doanh nghiệp lo ngại về các quy định kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, ông khẳng định chi phí tuân thủ là tất yếu khi sản phẩm tiềm ẩn rủi ro, vấn đề là chi phí đó phải hợp lý. Ông nhấn mạnh sự cần thiết của Luật AI tại Việt Nam, khác với một số nước chưa vội ban hành luật riêng. Ở Việt Nam, tư duy quản lý đòi hỏi phải có quy định thì mới dám làm và mới có cơ sở để hỗ trợ. Luật AI sẽ là điểm tựa pháp lý để các cơ quan hỗ trợ doanh nghiệp về vốn và cơ chế. Luật cũng hướng tới mục tiêu này thông qua việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong sandbox và thành lập Quỹ phát triển AI.

Ngoài ra, hỗ trợ kỹ thuật cũng rất quan trọng. Bộ Khoa học và Công nghệ có trách nhiệm hướng dẫn nhà cung cấp trong việc xác định mức độ rủi ro của hệ thống AI. Sự minh bạch trong khung pháp lý chắc chắn sẽ giúp Việt Nam hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư nước ngoài, vì họ cần sự rõ ràng về nghĩa vụ và quyền lợi.

Ông Lam cũng so sánh với Luật Thúc đẩy phát triển AI của Nhật Bản, vốn tập trung vào khuyến khích hơn là kiểm soát, sử dụng ‘soft law’ và luật hiện hành để điều chỉnh rủi ro. Mặc dù cởi mở, cách tiếp cận này có thể gặp khó khăn trong thực thi và giải quyết tranh chấp pháp lý khi thiếu căn cứ ràng buộc.

Kết luận, Luật AI của Việt Nam hướng tới mục tiêu ‘An Khang, Thịnh Vượng’: kiểm soát rủi ro để đảm bảo cuộc sống an vui, và thúc đẩy phát triển để tăng năng suất lao động, mang lại thịnh vượng cho quốc gia và toàn xã hội.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *