Hà Nội đang đối mặt với thực trạng ô nhiễm không khí ngày càng đáng báo động. Những ngày đầu tháng 12/2025, chất lượng không khí thủ đô liên tục duy trì ở mức xấu, rất xấu, thậm chí có thời điểm đứng đầu thế giới về mức độ ô nhiễm. Tình trạng này đã được cảnh báo từ nhiều năm trước và đang gia tăng mức độ nghiêm trọng, đặc biệt rõ rệt trong các tháng mùa Đông những năm 2023, 2024 với sự xuất hiện của các vi chất độc hại như CO, CO2, SO2, NOx, hợp chất hữu cơ và đặc biệt là bụi mịn PM2.5.
Nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm không khí được chỉ rõ qua nhiều nghiên cứu: hoạt động giao thông chiếm khoảng 60%, sản xuất công nghiệp và xây dựng hơn 20%, đốt phụ phẩm nông nghiệp và rác thải tự phát khoảng 15%, cùng các hoạt động khác. Những nguồn thải này, kết hợp với các hiện tượng thời tiết bất lợi như nghịch nhiệt, lặng gió, nhiệt độ thấp, đã đẩy mức độ ô nhiễm lên cao. Rõ ràng, việc kiểm soát các nguồn thải này vẫn chưa thực sự hiệu quả.
Trước tình hình này, việc triển khai Vùng Phát Thải Thấp (LEZ) nổi lên như một xu thế tất yếu mà nhiều đô thị lớn trên thế giới đã và đang áp dụng để giảm ô nhiễm. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng LEZ không phải là một ‘cây đũa thần’ có thể giải quyết triệt để mọi vấn đề. Việc chuyển đổi từ xe xăng sang xe điện trong khu vực LEZ sẽ giúp cải thiện chất lượng không khí, nhưng nếu chỉ tập trung vào LEZ mà bỏ qua các biện pháp khác, hiệu quả đạt được có thể không như mong đợi.
Để kiểm soát ô nhiễm không khí hiệu quả, cần một giải pháp đồng bộ và khoa học. Yếu tố cốt lõi là phải có số liệu, dữ liệu cụ thể về từng nguồn phát thải gây ô nhiễm. Từ đó, các biện pháp quản trị và hành động sẽ được xây dựng theo lộ trình rõ ràng, tập trung nguồn lực vào các điểm nóng ô nhiễm chính, tránh tình trạng dàn trải và kém hiệu quả.
Việc Hà Nội xác định áp dụng LEZ trong vành đai 1 và mở rộng sang vành đai 2 là một bước đi cần thiết. Trong bối cảnh xe máy là nguồn phát thải chính, việc chuyển đổi sang xe điện là mục tiêu quan trọng. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là hạ tầng giao thông công cộng hiện tại chưa đủ phát triển đồng bộ, điều này có thể làm giảm ý nghĩa và hiệu quả của LEZ. Bên cạnh đó, cần kiểm soát khí thải từ các phương tiện ô tô, đặc biệt là xe tải động cơ diesel phát thải lượng PM2.5 rất lớn, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt hơn. Thành phố cũng cần có chính sách hỗ trợ người dân chuyển đổi phương tiện và tăng cường năng lực giao thông công cộng để đảm bảo tính khả thi và công bằng.
Chuyên gia nhấn mạnh rằng bụi từ hoạt động xây dựng là một nguồn ô nhiễm đáng kể khác. Nếu không kiểm soát và xử lý tốt tình trạng bụi xây dựng, hiệu quả của LEZ có thể bị lu mờ. Điều này khẳng định sự cần thiết của các giải pháp mang tính liên ngành, liên vùng, không chỉ gói gọn trong khu vực nội thành mà còn cả ngoại thành, và thậm chí liên tỉnh.
Để phối hợp hiệu quả, cần xây dựng một hệ thống chia sẻ dữ liệu phát thải chi tiết từ các ngành và cơ sở sản xuất. Điều này sẽ giúp tính toán mức độ phát thải ở từng vùng trọng điểm, từ đó có cơ chế phối hợp tập trung xử lý. Đặc biệt, cần kiểm soát nguồn thải từ các cơ sở sản xuất, làng nghề nằm ngoài Hà Nội, xây dựng bản đồ chi tiết về các cơ sở gây ô nhiễm, quản lý loại nhiên liệu, năng lượng sử dụng và lượng phát thải. Một hệ thống kiểm kê phát thải quốc gia và bản đồ cơ sở gây ô nhiễm là vô cùng cần thiết. Song song với đó là kiểm soát tình trạng đốt rác thải và phụ phẩm nông nghiệp.
Một thách thức khác trong triển khai LEZ là tác động đến các đối tượng như shipper. Để giải quyết, có thể nghiên cứu hình thành các ‘hub’ hoặc điểm trung chuyển, giảm số lượng xe xăng và tăng xe điện. Dù có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc áp dụng cơ chế tăng phí vận chuyển có thể là một giải pháp.
Trước thực trạng phức tạp của ô nhiễm không khí, nhiều quốc gia như Anh và Mỹ đã ban hành luật riêng về không khí sạch. Việt Nam hiện có Luật Bảo vệ môi trường bao quát, nhưng theo chuyên gia, đã đến lúc cần xây dựng một đạo luật riêng về không khí sạch. Một luật chuyên biệt sẽ cung cấp hướng dẫn cụ thể, chi tiết, nâng cao hiệu quả quản lý và quản trị, đồng thời cho phép cập nhật liên tục các quy định phù hợp với tính biến động của vấn đề ô nhiễm không khí. Đây là thời điểm cấp bách để Việt Nam có những quy định rõ ràng hơn thông qua một luật riêng về không khí.