Việt Nam giữ vững tay lái: Hóa giải ‘cơn gió ngược’ để con tàu kinh tế không chệch hướng

Xung đột leo thang tại Trung Đông đang gây ra những biến động sâu rộng cho kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Các chi phí thiết yếu như năng lượng và logistics dự kiến sẽ tạo áp lực đáng kể lên lạm phát, đồng thời cản trở hoạt động thương mại quốc tế.

Thử thách kép và áp lực không ngừng

Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính nhận định rằng tình hình bất ổn ở Trung Đông cùng với các điều chỉnh chính sách từ các nền kinh tế lớn đang trực tiếp ảnh hưởng đến quản lý kinh tế vĩ mô. Điều này dẫn đến sự gián đoạn trong vận tải biển, hàng không và logistics, đồng thời đe dọa an ninh năng lượng, sản xuất kinh doanh và đời sống người dân. Trước diễn biến nhanh chóng và khó lường của kinh tế toàn cầu, Thủ tướng nhấn mạnh sự cần thiết của việc nắm bắt tình hình, đánh giá chính xác bản chất vấn đề để đưa ra các phản ứng chính sách linh hoạt, kịp thời và hiệu quả. Các giải pháp phải kết hợp cả yếu tố ngắn hạn và dài hạn, vĩ mô và vi mô, ưu tiên phát huy nội lực nhưng cũng phải tận dụng hiệu quả nguồn lực bên ngoài.

Theo ông Lê Trung Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Thống kê (Bộ Tài chính), xung đột Trung Đông đang làm tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu, đẩy giá dầu thế giới lên cao. Trong trường hợp giá dầu tiếp tục duy trì ở mức cao do xung đột kéo dài, giá nhiên liệu trong nước sẽ tăng theo, gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Cục Thống kê ước tính sơ bộ rằng, nếu giá dầu tăng mạnh và duy trì lâu dài, lạm phát có thể tăng trực tiếp từ 1,1 đến 2,8 điểm phần trăm, tùy thuộc vào cường độ và thời gian của xung đột.

Không dừng lại ở đó, sự tăng vọt của giá xăng dầu, chi phí giao hàng, vận tải và bảo hiểm sẽ tạo ra sức ép lớn trong việc kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào diễn biến giá nhiên liệu toàn cầu. Ông Hiếu cảnh báo rằng, nếu giá nhiên liệu thế giới giữ ở mức cao trong thời gian dài và chi phí vận tải tiếp tục tăng, nguy cơ lạm phát chi phí đẩy sẽ tăng lên, gây khó khăn cho mục tiêu kiểm soát lạm phát năm 2026 của Chính phủ.

Ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính Ngân hàng (Trường Đại học Nguyễn Trãi), nhận định rằng đối với Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở và hội nhập sâu rộng, thách thức không đến từ khoảng cách địa lý mà từ mức độ liên kết với thương mại, tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng trong nguy luôn có cơ hội. Điều then chốt là không chỉ phòng ngừa rủi ro mà còn phải chủ động tăng cường nội lực để thích ứng và định hướng sự thay đổi. Việt Nam đã tích lũy được kinh nghiệm điều hành qua nhiều biến động toàn cầu, với dự trữ ngoại hối vững mạnh, cán cân thương mại tích cực, nợ công trong tầm kiểm soát và chính sách tỷ giá linh hoạt, tạo nên một ‘vùng đệm’ quan trọng. Mức độ tác động sẽ phụ thuộc lớn vào thời gian và quy mô của các biến động quốc tế; nếu căng thẳng được kiểm soát, ảnh hưởng có thể chỉ là ngắn hạn.

Phối hợp sức mạnh để duy trì đà tăng trưởng

Từ những phân tích trên, ông Nguyễn Quang Huy đề xuất ba trụ cột chính sách cần được triển khai đồng bộ. Đầu tiên là điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa một cách linh hoạt. Việc duy trì ổn định kỳ vọng lạm phát là yếu tố then chốt, cùng với sự phối hợp hài hòa giữa kiểm soát giá cả và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, nhằm củng cố niềm tin thị trường.

Thứ hai là xây dựng chiến lược dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung. Tăng cường dự trữ năng lượng một cách hợp lý, mở rộng quan hệ đối tác thương mại và giảm sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất là những biện pháp thiết yếu để giảm thiểu rủi ro hệ thống.

Thứ ba là đẩy mạnh chuyển đổi năng lượng và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Đầu tư vào năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu suất năng lượng là một chiến lược dài hạn, giúp nền kinh tế ít chịu tác động bởi các biến động bên ngoài. Ngoài các giải pháp ứng phó ngắn hạn, sức bền của nền kinh tế còn phụ thuộc vào năng lực nội sinh. Việc cải thiện năng suất lao động, phát triển công nghiệp hỗ trợ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng tỷ lệ nội địa hóa sản xuất sẽ giúp Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia cũng là những trụ cột không thể thiếu. Một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và thuận lợi không chỉ thu hút đầu tư mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển bền vững.

Về mặt vĩ mô, Phó Cục trưởng Cục Thống kê nhấn mạnh rằng mục tiêu tăng trưởng hai chữ số vào năm 2026 đòi hỏi công tác điều hành vĩ mô phải vô cùng thận trọng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động. Để đối phó, các cơ quan quản lý cần theo dõi sát sao diễn biến giá năng lượng thế giới, đồng thời điều hành linh hoạt giá xăng dầu trong nước thông qua việc áp dụng các công cụ điều tiết như thuế, phí và Quỹ bình ổn giá một cách phù hợp. Bên cạnh đó, cần tăng cường đảm bảo nguồn cung hàng hóa thiết yếu, kiểm soát chặt chẽ chi phí vận tải và ngăn chặn các yếu tố tăng giá phi lý, nhằm ổn định mặt bằng giá và hỗ trợ mục tiêu kiểm soát lạm phát.

Trong dài hạn, các chuyên gia khuyến nghị Việt Nam nên đầu tư mạnh vào hạ tầng logistics, phát triển đội tàu biển quốc tế và chuyển đổi sang sản xuất các mặt hàng có giá trị gia tăng cao. Những biến động địa chính trị hiện nay, dù là thách thức, cũng là cơ hội để các doanh nghiệp rà soát lại chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng quản trị rủi ro. Với sự hỗ trợ từ Chính phủ và sự linh hoạt của khối doanh nghiệp, Việt Nam sẽ có chìa khóa để vượt qua những khó khăn, duy trì đà tăng trưởng xuất nhập khẩu trong tương lai.

Để vượt qua khủng hoảng một cách hiệu quả nhất, nền kinh tế cần có sự đồng thuận xã hội mạnh mẽ. Sự đoàn kết giữa cộng đồng doanh nghiệp, người dân và hệ thống quản lý sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp. Khi niềm tin được củng cố, thị trường sẽ ổn định hơn; khi kỷ luật tài chính được thực thi, hệ thống sẽ vững vàng hơn. Ông Nguyễn Quang Huy nhấn mạnh rằng, trong kỷ nguyên phát triển của dân tộc, khát vọng thịnh vượng phải gắn liền với tinh thần trách nhiệm và hợp tác. Mỗi doanh nghiệp và mỗi người dân đều là một mắt xích quan trọng trong cơ cấu kinh tế chung.

Ông Lê Trung Hiếu khẳng định: ‘Nếu các giải pháp được triển khai đồng bộ và hiệu quả, đặc biệt là việc phát huy vai trò của đầu tư công và tiêu dùng nội địa như những động lực tăng trưởng chủ chốt, nền kinh tế Việt Nam vẫn có đủ điều kiện để duy trì đà phục hồi và tạo không gian cho các hoạt động xuất nhập khẩu thích ứng dần với biến động của môi trường bên ngoài.’

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *